Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ năng
- mechanical energy
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp từng tầng
-
sắp xảy đến
-
sắp xảy đến trước mắt
-
sắp xảy ra
-
sắp xảy ra đến nơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ năng
* Từ tham khảo/words other:
- sắp từng tầng
- sắp xảy đến
- sắp xảy đến trước mắt
- sắp xảy ra
- sắp xảy ra đến nơi