Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mùi
- to give off a smell of...; to smell of...|= cái đó có mùi gì không? does it have a smell?|= hoa hồng chẳng có mùi gì cả the roses don't smell (of anything); the roses have no smell|- to smell bad/nasty
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói sáo
-
lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch
-
lời nói suông
-
lời nói tầm bậy
-
lời nói tầm thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mùi
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói sáo
- lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch
- lời nói suông
- lời nói tầm bậy
- lời nói tầm thường