Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mảnh vụn
* ttừ|- splintery
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều tăm
-
nhiều tầng
-
nhiễu tầng điện ly
-
nhiều tên
-
nhiều tham vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mảnh vụn
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều tăm
- nhiều tầng
- nhiễu tầng điện ly
- nhiều tên
- nhiều tham vọng