Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có gân cốt
* dtừ|- innervation|* ngđtừ|- innervate
* Từ tham khảo/words other:
-
trẻ em được giám hộ
-
trẻ em mắc bệnh bại liệt
-
trẻ em thường nói thật
-
tre gai
-
trẻ già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có gân cốt
* Từ tham khảo/words other:
- trẻ em được giám hộ
- trẻ em mắc bệnh bại liệt
- trẻ em thường nói thật
- tre gai
- trẻ già