Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ đông
- shareholder|= cổ đông lớn/nhỏ major/minor shareholder|= lập danh sách cổ đông to list shareholders
* Từ tham khảo/words other:
-
đài phong đại biểu quốc hội
-
đại phong tử
-
đài phụ
-
đại phu
-
đại phú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ đông
* Từ tham khảo/words other:
- đài phong đại biểu quốc hội
- đại phong tử
- đài phụ
- đại phu
- đại phú