Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ đốc
- christian
cơ đốc
* dtừ|- christianity
* Từ tham khảo/words other:
-
giống lai
-
giống lan biểu sinh
-
giống lăng kính
-
giống lăng trụ
-
giống lê sớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ-đốc
* Từ tham khảo/words other:
- giống lai
- giống lan biểu sinh
- giống lăng kính
- giống lăng trụ
- giống lê sớm