Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có đầu có đuôi
- being able to finish what one has started
* Từ tham khảo/words other:
-
dọn bài
-
dọn bãi
-
dọn bãi mìn
-
dọn bàn
-
đơn bản vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có đầu có đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- dọn bài
- dọn bãi
- dọn bãi mìn
- dọn bàn
- đơn bản vị