Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có dáng quý phái
* ttừ|- ladylike
* Từ tham khảo/words other:
-
cao đẳng
-
cao danh
-
cạo đầu
-
cao dày
-
cao đệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có dáng quý phái
* Từ tham khảo/words other:
- cao đẳng
- cao danh
- cạo đầu
- cao dày
- cao đệ