Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ chế
- mechanism; structure
* Từ tham khảo/words other:
-
không hiểu đầu đuôi
-
không hiểu đầu đuôi ra sao
-
không hiểu được
-
không hiểu gì cả
-
không hiệu lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ chế
* Từ tham khảo/words other:
- không hiểu đầu đuôi
- không hiểu đầu đuôi ra sao
- không hiểu được
- không hiểu gì cả
- không hiệu lực