Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bịt vòng sắt
* ttừ|- ferruled
* Từ tham khảo/words other:
-
trượng phu
-
trường quân nhạc
-
trường quân y
-
trường quặng vàng
-
trường quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bịt vòng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- trượng phu
- trường quân nhạc
- trường quân y
- trường quặng vàng
- trường quay