Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
clohyđric
* ttừ|- hydrochloric
* Từ tham khảo/words other:
-
mong ngài hạ cố cho
-
mong ngài vui lòng cho
-
móng ngón tay cái
-
mong ngóng
-
móng ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
clohyđric
* Từ tham khảo/words other:
- mong ngài hạ cố cho
- mong ngài vui lòng cho
- móng ngón tay cái
- mong ngóng
- móng ngựa