Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyến tàu
- train|= những chuyến tàu đến/đi incoming/outgoing trains|= chính vì tôi mà anh ấy lỡ chuyến tàu it was because of me (that) he missed the train; it was my fault he missed the train
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh doãn
-
lệnh động viên
-
lệnh đường
-
lệnh giảm tội
-
lệnh giới nghiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyến tàu
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh doãn
- lệnh động viên
- lệnh đường
- lệnh giảm tội
- lệnh giới nghiêm