Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chút lòng
- feeling; gratitude, thankfulness
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ chăng
-
hóa chất
-
hóa chất chống đông
-
hoả châu
-
hoả châu có dù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chút lòng
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ chăng
- hóa chất
- hóa chất chống đông
- hoả châu
- hoả châu có dù