Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chương động
* dtừ|- nutation|* nđtừ|- nutate
* Từ tham khảo/words other:
-
trèo cao ngã đau
-
trèo cao té đau
-
trèo cây
-
trèo cây kiếm cá
-
treo cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chương động
* Từ tham khảo/words other:
- trèo cao ngã đau
- trèo cao té đau
- trèo cây
- trèo cây kiếm cá
- treo cổ