Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồng bò
* dtừ|- shippen, byre, cow-house, cowshed
* Từ tham khảo/words other:
-
giày trượt tuyết
-
giấy từ bỏ
-
giày ủng
-
giấy uỷ nhiệm
-
giấy ủy nhiệm bầu thay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồng bò
* Từ tham khảo/words other:
- giày trượt tuyết
- giấy từ bỏ
- giày ủng
- giấy uỷ nhiệm
- giấy ủy nhiệm bầu thay