Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng thối hoại
* dtừ|- mortification
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc rụng
-
tóc sâu
-
tóc sương
-
tóc tai rũ rượi
-
tốc thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng thối hoại
* Từ tham khảo/words other:
- tóc rụng
- tóc sâu
- tóc sương
- tóc tai rũ rượi
- tốc thành