Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chức thư ký
* dtừ|- secretaryship, clerkship
* Từ tham khảo/words other:
-
giết chết tươi
-
giết chị
-
giết chóc
-
giết chóc nhiều người
-
giết chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chức thư ký
* Từ tham khảo/words other:
- giết chết tươi
- giết chị
- giết chóc
- giết chóc nhiều người
- giết chồng