Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa trả
* ttừ|- outstanding, uncleared, undischarged
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ nháp
-
sổ nhập biên
-
sổ nhập quỹ
-
sổ nhập và xuất hàng
-
sổ nhật ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa trả
* Từ tham khảo/words other:
- sổ nháp
- sổ nhập biên
- sổ nhập quỹ
- sổ nhập và xuất hàng
- sổ nhật ký