Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chú xam
- uncle sam
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn như đá
-
rắn như đá lửa
-
rắn như kim cương
-
rắn như thép
-
rắn như xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chú xam
* Từ tham khảo/words other:
- rắn như đá
- rắn như đá lửa
- rắn như kim cương
- rắn như thép
- rắn như xương