Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chữ thập
- cross|= ký tên chữ thập to sign with a cross; to sign with an x|= đánh dấu chữ thập lên cái gì to put a cross on something
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng hơi phụt ra
-
tiếng hót
-
tiếng hót ban mai của chim
-
tiếng hót của chim te te
-
tiếng hót líu lo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chữ thập
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng hơi phụt ra
- tiếng hót
- tiếng hót ban mai của chim
- tiếng hót của chim te te
- tiếng hót líu lo