Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chữ thập
- cross|= ký tên chữ thập to sign with a cross; to sign with an x|= đánh dấu chữ thập lên cái gì to put a cross on something
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ nghĩa đổi mới
-
chủ nghĩa duy lý
-
chủ nghĩa duy tâm
-
chủ nghĩa duy vật
-
chủ nghĩa gia trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chữ thập
* Từ tham khảo/words other:
- chủ nghĩa đổi mới
- chủ nghĩa duy lý
- chủ nghĩa duy tâm
- chủ nghĩa duy vật
- chủ nghĩa gia trưởng