Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chót cây
- tree top
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi giam
-
nói giảm đến mức tối thiểu đi
-
nói giảm đi
-
nơi giam giữ
-
nói giảm nhẹ đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chót cây
* Từ tham khảo/words other:
- nơi giam
- nói giảm đến mức tối thiểu đi
- nói giảm đi
- nơi giam giữ
- nói giảm nhẹ đi