Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóng chầy
- sooner or later
* Từ tham khảo/words other:
-
bữa tiệc dọn về nhà mới
-
bữa tiệc linh đình
-
bữa tiệc riêng
-
bừa to
-
bữa tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóng chầy
* Từ tham khảo/words other:
- bữa tiệc dọn về nhà mới
- bữa tiệc linh đình
- bữa tiệc riêng
- bừa to
- bữa tối