Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chối tai
- unpleasant to the ear; inconsonant|= nghe chối tai sound priggish to the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
chẩn trị
-
chân trời
-
chân trong chân ngoài
-
chân trước
-
chận trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chối tai
* Từ tham khảo/words other:
- chẩn trị
- chân trời
- chân trong chân ngoài
- chân trước
- chận trước