Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chơi nhởn
- amuse oneself (without) doing anything); idle playing round
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa học hiện đại
-
khoa học hình sự
-
khoa học huyền bí
-
khoa học kinh tế
-
khoa học kỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chơi nhởn
* Từ tham khảo/words other:
- khoa học hiện đại
- khoa học hình sự
- khoa học huyền bí
- khoa học kinh tế
- khoa học kỹ thuật