Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ phồng da
* dtừ|- blister
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh lạ
-
cảnh làm tình
-
cảnh làm vợ
-
cành liễu bụi
-
cành liễu gai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ phồng da
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh lạ
- cảnh làm tình
- cảnh làm vợ
- cành liễu bụi
- cành liễu gai