Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho phép nói
* ngđtừ|- unmuzzle
* Từ tham khảo/words other:
-
nạn kiều
-
nán lại
-
nắn lại
-
nản lòng
-
nắn lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho phép nói
* Từ tham khảo/words other:
- nạn kiều
- nán lại
- nắn lại
- nản lòng
- nắn lưng