Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ ngoặt
* dtừ|- turning, turn
* Từ tham khảo/words other:
-
vết mỡ bóng loang trên mặt nước
-
vết mực
-
vết nám
-
vết nẻ
-
vết ngón tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ ngoặt
* Từ tham khảo/words other:
- vết mỡ bóng loang trên mặt nước
- vết mực
- vết nám
- vết nẻ
- vết ngón tay