Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ lõm vào
* dtừ|- scarcement, bight, recession
* Từ tham khảo/words other:
-
trực nhật
-
trục nối nhiều chiều
-
trực phân
-
trục phân phối
-
trực quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ lõm vào
* Từ tham khảo/words other:
- trực nhật
- trục nối nhiều chiều
- trực phân
- trục phân phối
- trực quan