Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ lồi lên
* dtừ|- promontory, knurl, protuberance, prominence
* Từ tham khảo/words other:
-
không được nghiên cứu
-
không được nghiên cứu hết mọi mặt
-
không được nhắc nhở
-
không được nhận
-
không được nhấn mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ lồi lên
* Từ tham khảo/words other:
- không được nghiên cứu
- không được nghiên cứu hết mọi mặt
- không được nhắc nhở
- không được nhận
- không được nhấn mạnh