Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ giãn
* dtừ|- dilatation
* Từ tham khảo/words other:
-
phải nuôi nấng
-
phải ở nhà không bước chân ra cửa
-
phai phải
-
phải phép
-
phái phúc âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ giãn
* Từ tham khảo/words other:
- phải nuôi nấng
- phải ở nhà không bước chân ra cửa
- phai phải
- phải phép
- phái phúc âm