Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho đến giờ
* thngữ|- to date; so far
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thác nhị trùng
-
khai thác ở mỏ đá
-
khai thác quá mức
-
khai thác rừng
-
khai thác tài liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho đến giờ
* Từ tham khảo/words other:
- khai thác nhị trùng
- khai thác ở mỏ đá
- khai thác quá mức
- khai thác rừng
- khai thác tài liệu