Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó cái
- bitch; slut
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn phủ giường
-
khăn phủ gối
-
khăn phủi bụi
-
khăn quàng
-
khăn quàng bằng lụa mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó cái
* Từ tham khảo/words other:
- khăn phủ giường
- khăn phủ gối
- khăn phủi bụi
- khăn quàng
- khăn quàng bằng lụa mỏng