Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu ơn ai
* thngữ|- a debt of gratitude
* Từ tham khảo/words other:
-
nội thương
-
nơi thường lui tới
-
nơi thường lui tới công tác
-
nỗi thương tâm
-
nỗi thương tiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu ơn ai
* Từ tham khảo/words other:
- nội thương
- nơi thường lui tới
- nơi thường lui tới công tác
- nỗi thương tâm
- nỗi thương tiếc