Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ thực tế
- de facto government
* Từ tham khảo/words other:
-
điều xấu
-
điều xấu di truyền
-
điều xấu hổ
-
điếu xì gà
-
điếu xì gà nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- điều xấu
- điều xấu di truyền
- điều xấu hổ
- điếu xì gà
- điếu xì gà nhỏ