Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim rẻ quạt
* dtừ|- hoopoe
* Từ tham khảo/words other:
-
người thiết kế và xây dựng công sự
-
người thiết lập
-
người thiêu
-
người thiếu kinh nghiệm
-
người thiếu nhiệt tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim rẻ quạt
* Từ tham khảo/words other:
- người thiết kế và xây dựng công sự
- người thiết lập
- người thiêu
- người thiếu kinh nghiệm
- người thiếu nhiệt tình