Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiều sâu
- depth|= một bộ phim không có chiều sâu a film with no depth; a shallow/superficial film
* Từ tham khảo/words other:
-
nộ khí
-
nợ khó đòi
-
nọ kia
-
nó là tay cừ nhất vượt hẳn các cậu khác
-
nổ lách tách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiều sâu
* Từ tham khảo/words other:
- nộ khí
- nợ khó đòi
- nọ kia
- nó là tay cừ nhất vượt hẳn các cậu khác
- nổ lách tách