Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiều phân cực
* dtừ|- polarity
* Từ tham khảo/words other:
-
thầm ủy
-
thâm uyên
-
thấm và thay đổi
-
thảm vải sơn
-
tham vấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiều phân cực
* Từ tham khảo/words other:
- thầm ủy
- thâm uyên
- thấm và thay đổi
- thảm vải sơn
- tham vấn