Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu manh
- piece of sleeping mat
* Từ tham khảo/words other:
-
cho ở trong những nhà gỗ tạm thời
-
cho ở trong trại
-
chỗ phai màu
-
chỗ phân nhánh
-
chỗ phát cước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu manh
* Từ tham khảo/words other:
- cho ở trong những nhà gỗ tạm thời
- cho ở trong trại
- chỗ phai màu
- chỗ phân nhánh
- chỗ phát cước