Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu luyện
- recruit and train
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh tráo
-
đánh trật
-
đánh trên đàn pianô
-
đánh trên trống
-
đánh trộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu luyện
* Từ tham khảo/words other:
- đánh tráo
- đánh trật
- đánh trên đàn pianô
- đánh trên trống
- đánh trộm