Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu đèn pha
* nđtừ|- flood-light
* Từ tham khảo/words other:
-
sào căng buồm
-
sào căng buồm tam giác
-
sào chặn
-
sao chế
-
sao chép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu đèn pha
* Từ tham khảo/words other:
- sào căng buồm
- sào căng buồm tam giác
- sào chặn
- sao chế
- sao chép