Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu đãi viên
- waiter; waitress; steward; stewardess
* Từ tham khảo/words other:
-
trại phòng ngự
-
trái phúc bồn tử
-
trại phục hồi nhân phẩm
-
trái phương
-
trải qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu đãi viên
* Từ tham khảo/words other:
- trại phòng ngự
- trái phúc bồn tử
- trại phục hồi nhân phẩm
- trái phương
- trải qua