Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiết khoán
- cancel, annul (agreement, lease)
* Từ tham khảo/words other:
-
như rêu
-
như rứa
-
như ruột
-
nhu sách
-
như sao băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiết khoán
* Từ tham khảo/words other:
- như rêu
- như rứa
- như ruột
- nhu sách
- như sao băng