Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị y tá
* dtừ|- sister
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ kẽ
-
giũ khỏi
-
giữ khỏi mang công mắc nợ
-
giữ không cho ai lại gần
-
giữ không cho đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị y tá
* Từ tham khảo/words other:
- giữ kẽ
- giũ khỏi
- giữ khỏi mang công mắc nợ
- giữ không cho ai lại gần
- giữ không cho đổ