Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí tiến thủ
- desire for progress; urge for improvement
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt dịch
-
hoạt độ
-
hoạt động
-
hoạt động chính trị
-
hoạt động của động vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí tiến thủ
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt dịch
- hoạt độ
- hoạt động
- hoạt động chính trị
- hoạt động của động vật