Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị nuôi
- cook (in the army); kitchen police; foster sister
* Từ tham khảo/words other:
-
có chân bốn ngón
-
có chân cánh
-
cờ chân chó
-
có chân đỏ
-
có chân giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị nuôi
* Từ tham khảo/words other:
- có chân bốn ngón
- có chân cánh
- cờ chân chó
- có chân đỏ
- có chân giá trị