Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí hiền
- wisest man
* Từ tham khảo/words other:
-
vảy ốc
-
vậy ôi
-
vậy ôi!
-
váy phồng
-
vây quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí hiền
* Từ tham khảo/words other:
- vảy ốc
- vậy ôi
- vậy ôi!
- váy phồng
- vây quanh