Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị em dâu
- a và b là chị em dâu với nhau; a and b are sisters-in-law (because they are the same family's daughters-in-law)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp hội
-
hiệp khách
-
hiệp khí đạo
-
hiệp kích
-
hiệp kỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị em dâu
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp hội
- hiệp khách
- hiệp khí đạo
- hiệp kích
- hiệp kỹ