Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị em cùng mẹ khác cha
- half-sisters on the mother's side; uterine sisters
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ để đạn
-
ổ đề kháng
-
ổ đĩ điếm
-
ổ đĩa
-
ở địa cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị em cùng mẹ khác cha
* Từ tham khảo/words other:
- ổ để đạn
- ổ đề kháng
- ổ đĩ điếm
- ổ đĩa
- ở địa cực