Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết thật rồi
* thngữ|- (as) dead as a doornail (a herring, a nit, mutton, julius caesar)
* Từ tham khảo/words other:
-
sáu câu cuối của bài xonê
-
sâu cay
-
sau chiến tranh
-
sau chót
-
sau công nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết thật rồi
* Từ tham khảo/words other:
- sáu câu cuối của bài xonê
- sâu cay
- sau chiến tranh
- sau chót
- sau công nguyên