Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết hụt
- escape death (very narrowly)
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi sáp thơm bôi tóc
-
bội sinh
-
bội số
-
bội số chung
-
bội số chung nhỏ nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết hụt
* Từ tham khảo/words other:
- bôi sáp thơm bôi tóc
- bội sinh
- bội số
- bội số chung
- bội số chung nhỏ nhất